Thông tin tỷ giá usd hôm nay các ngân hàng mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá usd hôm nay các ngân hàng mới nhất ngày 02/04/2020 trên website Supershow3vn.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 2/4/2020: USD tiếp tục tăng cao, Euro lao dốc

Thị trường trong nước:

Cập nhật buổi sáng ngày 2/4, tỷ giá USD/VND ở một số ngân hàng phổ biến ở quanh mức: 23.500 đồng/USD và 23.660 đồng/USD.

Vietcombank niêm yết tỷ giá ở mức: 23.470 đồng/USD và 23.650 đồng/USD.

Vietinbank: 23.450 đồng/USD và 23.630 đồng/USD.

BIDV niêm yết ở mức: 23.500 đồng (mua) và 23.660 đồng (bán).

ACB: 23.480 đồng (mua) và 23.630 đồng (bán).

Tại Techcombank, giá đồng bạc xanh cũng được niêm yết mua vào - bán ra ở mức 23.485-23.625 VND/USD.

Tỷ giá Euro đứng ở mức: 25.627 đồng (mua) và 26.254 (bán). Tỷ giá Bảng Anh: 28.876 đồng (mua) và 29.376 (bán). Tỷ giá yên Nhật ở mức 215,89 đồng và bán ra ở mức 221,60 đồng. Nhân dân tệ: ở mức 3.271 đồng và bán ra ở mức 3.382 đồng.

Thị trường thế giới:

USD Index, thước đo sức mạnh của đồng bạc xanh so với các đồng tiền chủ chốt khác, tăng 0,47% lên 99,555 điểm vào lúc 7h30 (giờ Việt Nam).

Tỷ giá euro so với USD giảm 0,13% xuống 1,0947. Tỷ giá đồng bảng Anh so với USD tăng 0,03% lên 1,2380.

Tỷ giá USD so với yen Nhật tăng 0,14% lên 107,31.

Tỷ giá USD đã tăng khi thị trường chuẩn bị đối mặt với tình trạng suy thoái kinh tế tồi tệ nhất trong nhiều thập kỉ trước bối cảnh thế giới chịu tác động nặng nề từ đại dịch Covid-19.

Đồng bạc xanh, đồng tiền dự trữ hàng đầu thế giới, đã tăng so với đồng euro, đồng bảng Anh và hầu hết các loại tiền tệ chính khác khi những rủi ro ngày càng tăng.

Một loạt các loại tiền tệ - bao gồm đô la Úc, New Zealand và Canada, cùng với đồng rand của Nam Phi - đã giảm khoảng 1% so với đồng bạc xanh.

Ở một diễn biến khác, sức mạnh của đồng yen Nhật đang gặp nhiều trở ngại vì quốc gia này cũng đang quay cuồng vì khủng hoảng, theo Reuters.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ ngày 2/4, thế giới suy yếu, USD vẫn tăng tiếp -
Tỷ giá ngoại tệ ngày 1/4: Bảng Anh tăng giá, đô la Úc giảm giá -
Tỷ giá Euro ngày 1/4/2020 tăng trở lại vào đầu tháng mới -
Tỷ giá ngoại tệ 2.4: Vào đà nhảy vọt, bất chấp áp lực từ giá vàng -
Tỷ giá USD hôm nay 2/4: Tăng trước bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu -
Tỷ giá NDT hôm nay 1/4: Tiếp tục biến động khó lường -
Tỷ giá Nhân dân tệ ngày 2/4: Bán ra cao nhất với giá 3.449 VND/CNY -
Coteccons ký trên 5 ngàn tỷ giá trị hợp đồng trong quý 1 -
TT cà phê ngày 01/4: Giá tuột dốc về mốc 29.200 – 29.500 đồng/kg -
Bộ Công Thương đề xuất ‘gói hỗ trợ giảm giá điện’ gần 11.000 tỷ đồng -
Dồn lực hạ lãi suất, giữ 'mạch máu' lưu thông -
Dịch COVID-19: Bộ Công Thương đề xuất giảm 10% giá điện sinh hoạt trong 3 tháng -
TT hạt tiêu ngày 01/4: Tiếp tục đi ngang trong vùng giá thấp -
Thị trường tài chính 24h: Nhiều ngân hàng đồng loạt giảm lãi suất -
TP.HCM nâng giá bồi thường khi thu hồi đất làm tuyến metro số 2 -
Khả năng hấp thụ gói tín dụng 285.000 tỷ đồng sẽ có nhiều thách thức -
Bộ trưởng KHĐT: Khả năng hấp thụ gói tín dụng 285.000 tỷ đồng sẽ có nhiều thách thức -
Xây dựng Vạn Bình trúng đấu giá 149 lô đất ở tại Bắc Ninh -
Cổ phiếu RIC của CTCP Quốc tế Hoàng Gia bị hạn chế giao dịch từ ngày 8/4 -
VietinBank tài trợ 5 máy trợ thở trị giá 3 tỷ đồng cho Bệnh viện Bạch Mai -
Vì sao Việt Nam không thể phát tiền cho người dân như Mỹ? -

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 23,440.00 23,450.00 23,630.00
BIDV 23,500.00 23,500.00 23,660.00
Vietcombank 23,440.00 23,470.00 23,650.00
NCB 23,470.00 23,490.00 23,640.00
Techcombank 23,465.00 23,485.00 23,625.00
VPBank 23,480.00 23,500.00 23,650.00
ACB 23,480.00 23,500.00 23,650.00
DongA Bank 23,500.00 23,500.00 23,620.00
EximBank 23,460.00 0.00 23,480.00
Sacombank 23,460.00 23,480.00 23,645.00
Agribank 23,590.00 23,600.00 23,700.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.804
123.609
247.217
5118.043
10236.086
20472.172
501.180.429
1002.360.858
2004.721.717
50011.804.292
1.00023.608.584
2.00047.217.168
5.000118.042.920
10.000236.085.839
20.000472.171.679
50.0001.180.429.197
100.0002.360.858.394
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0212
1.0000,0424
2.0000,0847
5.0000,2118
10.0000,4236
20.0000,8471
50.0002,1179
100.0004,2357
200.0008,4715
500.00021,179
1.000.00042,357
2.000.00084,715
5.000.000211,79
10.000.000423,57
20.000.000847,15
50.000.0002.117,9
100.000.0004.235,7

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 14,061.00 14,191.00 14,661.00
BIDV 14,029.00 14,114.00 14,475.00
Vietcombank 13,996.25 14,137.63 14,493.35
NCB 13,923.00 14,013.00 14,549.00
Techcombank 13,895.00 14,067.00 14,571.00
VPBank 14,092.00 14,190.00 14,775.00
ACB 14,282.00 14,339.00 14,588.00
DongA Bank 14,170.00 14,220.00 14,410.00
EximBank 14,143.00 0.00 14,185.00
Sacombank 14,075.00 14,175.00 14,800.00
Agribank 14,266.00 14,323.00 14,699.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.164,0
114.328
228.656
571.640
10143.280
20286.559
50716.398
1001.432.797
2002.865.593
5007.163.984
1.00014.327.967
2.00028.655.935
5.00071.639.836
10.000143.279.673
20.000286.559.346
50.000716.398.364
100.0001.432.796.728
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0349
1.0000,0698
2.0000,1396
5.0000,3490
10.0000,6979
20.0001,3959
50.0003,4897
100.0006,9794
200.00013,959
500.00034,897
1.000.00069,794
2.000.000139,59
5.000.000348,97
10.000.000697,94
20.000.0001.395,9
50.000.0003.489,7
100.000.0006.979,4

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 16,332.00 16,448.00 16,919.00
BIDV 16,332.00 16,430.00 16,780.00
Vietcombank 16,211.45 16,375.20 16,888.26
NCB 16,275.00 16,365.00 16,797.00
Techcombank 16,214.00 16,395.00 16,897.00
VPBank 16,345.00 16,498.00 16,947.00
ACB 16,589.00 16,639.00 16,860.00
DongA Bank 16,410.00 16,470.00 16,690.00
EximBank
Sacombank 16,378.00 16,478.00 16,850.00
Agribank 16,433.00 16,499.00 16,769.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.320,2
116.640
233.281
583.202
10166.405
20332.809
50832.023
1001.664.046
2003.328.092
5008.320.229
1.00016.640.458
2.00033.280.916
5.00083.202.289
10.000166.404.578
20.000332.809.157
50.000832.022.892
100.0001.664.045.784
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0300
1.0000,0601
2.0000,1202
5.0000,3005
10.0000,6009
20.0001,2019
50.0003,0047
100.0006,0095
200.00012,019
500.00030,047
1.000.00060,095
2.000.000120,19
5.000.000300,47
10.000.000600,95
20.000.0001.201,9
50.000.0003.004,7
100.000.0006.009,5

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 24,061.00 24,212.00 24,545.00
BIDV 24,077.00 24,223.00 24,729.00
Vietcombank 23,860.37 24,101.38 24,856.50
NCB 23,966.00 24,096.00 24,740.00
Techcombank 23,936.00 24,194.00 24,697.00
VPBank 24,010.00 24,215.00 24,759.00
ACB 0.00 24,380.00 0.00
DongA Bank 22,610.00 24,210.00 23,080.00
EximBank 24,154.00 0.00 24,226.00
Sacombank 24,182.00 24,282.00 24,547.00
Agribank 24,256.00 24,354.00 24,812.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.198
124.395
248.790
5121.975
10243.951
20487.902
501.219.754
1002.439.508
2004.879.017
50012.197.542
1.00024.395.083
2.00048.790.166
5.000121.975.416
10.000243.950.832
20.000487.901.664
50.0001.219.754.160
100.0002.439.508.319
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0205
1.0000,0410
2.0000,0820
5.0000,2050
10.0000,4099
20.0000,8198
50.0002,0496
100.0004,0992
200.0008,1984
500.00020,496
1.000.00040,992
2.000.00081,984
5.000.000204,96
10.000.000409,92
20.000.000819,84
50.000.0002.049,6
100.000.0004.099,2

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 3,399.00 3,529.00
BIDV 0.00 3,422.00 3,515.00
Vietcombank 0.00 3,405.19 3,533.02
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 3,394.00 3,665.00
Agribank

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.729,4
13.458,8
26.917,7
517.294
1034.588
2069.177
50172.941
100345.883
200691.765
5001.729.413
1.0003.458.826
2.0006.917.653
5.00017.294.132
10.00034.588.263
20.00069.176.526
50.000172.941.315
100.000345.882.630
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1446
1.0000,2891
2.0000,5782
5.0001,4456
10.0002,8912
20.0005,7823
50.00014,456
100.00028,912
200.00057,823
500.000144,56
1.000.000289,12
2.000.000578,23
5.000.0001.445,6
10.000.0002.891,2
20.000.0005.782,3
50.000.00014.456
100.000.00028.912

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 25,500.00 25,525.00 26,335.00
BIDV 25,665.00 25,735.00 26,494.00
Vietcombank 25,297.47 25,553.00 26,506.55
NCB 25,219.00 25,329.00 26,280.00
Techcombank 25,303.00 25,572.00 26,274.00
VPBank 25,545.00 25,722.00 26,406.00
ACB 25,772.00 25,836.00 26,180.00
DongA Bank 25,490.00 25,570.00 25,910.00
EximBank
Sacombank 25,570.00 25,670.00 25,982.00
Agribank

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.910
125.820
251.640
5129.100
10258.200
20516.400
501.291.000
1002.582.000
2005.164.000
50012.910.000
1.00025.820.000
2.00051.640.000
5.000129.100.000
10.000258.200.000
20.000516.400.000
50.0001.291.000.000
100.0002.582.000.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0194
1.0000,0387
2.0000,0775
5.0000,1936
10.0000,3873
20.0000,7746
50.0001,9365
100.0003,8730
200.0007,7459
500.00019,365
1.000.00038,730
2.000.00077,459
5.000.000193,65
10.000.000387,30
20.000.000774,59
50.000.0001.936,5
100.000.0003.873,0

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 28,708.00 28,928.00 29,348.00
BIDV 28,748.00 28,921.00 29,326.00
Vietcombank 28,451.29 28,738.68 29,461.77
NCB 28,678.00 28,798.00 29,454.00
Techcombank 28,538.00 28,819.00 29,473.00
VPBank 28,658.00 28,880.00 29,563.00
ACB 0.00 29,099.00 0.00
DongA Bank 28,810.00 28,920.00 29,300.00
EximBank
Sacombank 28,864.00 28,964.00 29,179.00
Agribank 28,752.00 28,926.00 29,358.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.626
129.251
258.502
5146.256
10292.512
20585.023
501.462.558
1002.925.116
2005.850.232
50014.625.581
1.00029.251.161
2.00058.502.322
5.000146.255.806
10.000292.511.612
20.000585.023.224
50.0001.462.558.060
100.0002.925.116.121
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0171
1.0000,0342
2.0000,0684
5.0000,1709
10.0000,3419
20.0000,6837
50.0001,7093
100.0003,4187
200.0006,8373
500.00017,093
1.000.00034,187
2.000.00068,373
5.000.000170,93
10.000.000341,87
20.000.000683,73
50.000.0001.709,3
100.000.0003.418,7

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 2,993.00 2,998.00 3,113.00
BIDV 2,986.00 3,007.00 3,077.00
Vietcombank 2,965.81 2,995.77 3,089.63
NCB
Techcombank 0.00 2,908.00 3,109.00
VPBank
ACB 0.00 3,021.00 0.00
DongA Bank 2,410.00 3,020.00 2,920.00
EximBank
Sacombank 0.00 2,947.00 3,159.00
Agribank 3,000.00 3,012.00 3,078.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.522,8
13.045,6
26.091,3
515.228
1030.456
2060.913
50152.282
100304.564
200609.127
5001.522.819
1.0003.045.637
2.0006.091.275
5.00015.228.187
10.00030.456.374
20.00060.912.748
50.000152.281.869
100.000304.563.738
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1642
1.0000,3283
2.0000,6567
5.0001,6417
10.0003,2834
20.0006,5668
50.00016,417
100.00032,834
200.00065,668
500.000164,17
1.000.000328,34
2.000.000656,68
5.000.0001.641,7
10.000.0003.283,4
20.000.0006.566,8
50.000.00016.417
100.000.00032.834

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV
Vietcombank 0.00 312.35 324.60
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
DongA Bank
EximBank
Sacombank
Agribank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5154,49
1308,99
2617,98
51.544,9
103.089,9
206.179,8
5015.449
10030.899
20061.798
500154.494
1.000308.988
2.000617.977
5.0001.544.942
10.0003.089.884
20.0006.179.769
50.00015.449.421
100.00030.898.843
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6182
1.0003,2364
2.0006,4727
5.00016,182
10.00032,364
20.00064,727
50.000161,82
100.000323,64
200.000647,27
500.0001.618,2
1.000.0003.236,4
2.000.0006.472,7
5.000.00016.182
10.000.00032.364
20.000.00064.727
50.000.000161.818
100.000.000323.637

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 214.30 214.80 222.00
BIDV 213.54 214.83 221.96
Vietcombank 211.88 214.02 222.68
NCB 215.45 216.65 221.96
Techcombank 215.53 216.45 222.47
VPBank 214.48 216.06 221.72
ACB 217.76 218.30 221.21
DongA Bank 213.00 217.00 220.00
EximBank
Sacombank 216.00 217.00 221.00
Agribank 214.72 216.08 219.58

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5109,85
1219,70
2439,41
51.098,5
102.197,0
204.394,1
5010.985
10021.970
20043.941
500109.852
1.000219.704
2.000439.407
5.0001.098.518
10.0002.197.035
20.0004.394.071
50.00010.985.177
100.00021.970.354
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,2758
1.0004,5516
2.0009,1032
5.00022,758
10.00045,516
20.00091,032
50.000227,58
100.000455,16
200.000910,32
500.0002.275,8
1.000.0004.551,6
2.000.0009.103,2
5.000.00022.758
10.000.00045.516
20.000.00091.032
50.000.000227.579
100.000.000455.159

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 17.33 18.13 20.93
BIDV 17.19 0.00 20.89
Vietcombank 16.57 18.41 20.17
NCB 17.61 18.21 20.46
Techcombank 0.00 0.00 22.00
VPBank
ACB
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 18.00 20.00
Agribank 0.00 18.54 20.24

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,5186
119,037
238,075
595,186
10190,37
20380,75
50951,86
1001.903,7
2003.807,5
5009.518,6
1.00019.037
2.00038.075
5.00095.186
10.000190.373
20.000380.746
50.000951.865
100.0001.903.730
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,6264
1005,2528
20010,506
50026,264
1.00052,528
2.000105,06
5.000262,64
10.000525,28
20.0001.050,6
50.0002.626,4
100.0005.252,8
200.00010.506
500.00026.264
1.000.00052.528
2.000.000105.057
5.000.000262.642
10.000.000525.285

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV
Vietcombank 0.00 75,225.31 78,175.87
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
DongA Bank
EximBank
Sacombank
Agribank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.702
175.404
2150.809
5377.022
10754.045
201.508.089
503.770.224
1007.540.447
20015.080.895
50037.702.237
1.00075.404.474
2.000150.808.948
5.000377.022.370
10.000754.044.740
20.0001.508.089.481
50.0003.770.223.702
100.0007.540.447.404
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0133
2.0000,0265
5.0000,0663
10.0000,1326
20.0000,2652
50.0000,6631
100.0001,3262
200.0002,6524
500.0006,6309
1.000.00013,262
2.000.00026,524
5.000.00066,309
10.000.000132,62
20.000.000265,24
50.000.000663,09
100.000.0001.326,2

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV 5,082.03 0.00 5,556.47
Vietcombank 0.00 5,370.92 5,484.07
NCB
Techcombank 0.00 5,339.00 5,501.00
VPBank
ACB
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 5,266.00 5,724.00
Agribank

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.707,4
15.414,7
210.829
527.074
1054.147
20108.294
50270.735
100541.470
2001.082.940
5002.707.350
1.0005.414.701
2.00010.829.401
5.00027.073.503
10.00054.147.006
20.000108.294.013
50.000270.735.032
100.000541.470.064
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0923
1.0000,1847
2.0000,3694
5.0000,9234
10.0001,8468
20.0003,6936
50.0009,2341
100.00018,468
200.00036,936
500.00092,341
1.000.000184,68
2.000.000369,36
5.000.000923,41
10.000.0001.846,8
20.000.0003.693,6
50.000.0009.234,1
100.000.00018.468

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 2,219.00 2,299.00
BIDV 0.00 2,239.00 2,304.00
Vietcombank 0.00 2,227.20 2,320.07
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 2,220.00 2,366.00
Agribank

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.131,8
12.263,5
24.527,1
511.318
1022.635
2045.271
50113.177
100226.354
200452.708
5001.131.771
1.0002.263.541
2.0004.527.082
5.00011.317.706
10.00022.635.412
20.00045.270.825
50.000113.177.062
100.000226.354.125
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2209
1.0000,4418
2.0000,8836
5.0002,2089
10.0004,4179
20.0008,8357
50.00022,089
100.00044,179
200.00088,357
500.000220,89
1.000.000441,79
2.000.000883,57
5.000.0002.208,9
10.000.0004.417,9
20.000.0008.835,7
50.000.00022.089
100.000.00044.179

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV 0.00 270.00 345.00
Vietcombank 0.00 297.36 331.35
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
DongA Bank
EximBank
Sacombank
Agribank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5149,55
1299,10
2598,20
51.495,5
102.991,0
205.982,0
5014.955
10029.910
20059.820
500149.551
1.000299.101
2.000598.203
5.0001.495.507
10.0002.991.014
20.0005.982.027
50.00014.955.068
100.00029.910.136
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6717
1.0003,3433
2.0006,6867
5.00016,717
10.00033,433
20.00066,867
50.000167,17
100.000334,33
200.000668,67
500.0001.671,7
1.000.0003.343,3
2.000.0006.686,7
5.000.00016.717
10.000.00033.433
20.000.00066.867
50.000.000167.167
100.000.000334.335

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV
Vietcombank 0.00 6,249.46 6,494.58
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
DongA Bank
EximBank
Sacombank
Agribank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.135,9
16.271,9
212.544
531.359
1062.719
20125.437
50313.593
100627.186
2001.254.372
5003.135.931
1.0006.271.862
2.00012.543.723
5.00031.359.308
10.00062.718.616
20.000125.437.233
50.000313.593.082
100.000627.186.164
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0797
1.0000,1594
2.0000,3189
5.0000,7972
10.0001,5944
20.0003,1888
50.0007,9721
100.00015,944
200.00031,888
500.00079,721
1.000.000159,44
2.000.000318,88
5.000.000797,21
10.000.0001.594,4
20.000.0003.188,8
50.000.0007.972,1
100.000.00015.944

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 2,331.00 2,381.00
BIDV 0.00 2,332.00 2,398.00
Vietcombank 0.00 2,319.02 2,415.72
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 2,270.00 2,518.00
Agribank

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.175,7
12.351,4
24.702,9
511.757
1023.514
2047.029
50117.572
100235.144
200470.289
5001.175.722
1.0002.351.443
2.0004.702.887
5.00011.757.217
10.00023.514.433
20.00047.028.867
50.000117.572.167
100.000235.144.333
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2126
1.0000,4253
2.0000,8505
5.0002,1264
10.0004,2527
20.0008,5054
50.00021,264
100.00042,527
200.00085,054
500.000212,64
1.000.000425,27
2.000.000850,54
5.000.0002.126,4
10.000.0004.252,7
20.000.0008.505,4
50.000.00021.264
100.000.00042.527

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 16,180.00 16,280.00 16,680.00
BIDV 16,271.00 16,369.00 16,711.00
Vietcombank 16,064.19 16,226.45 16,734.85
NCB 16,115.00 16,205.00 16,640.00
Techcombank
VPBank 16,364.00 16,397.00 16,747.00
ACB 16,418.00 16,467.00 16,686.00
DongA Bank 16,230.00 16,330.00 16,540.00
EximBank
Sacombank 16,212.00 16,312.00 16,522.00
Agribank 16,371.00 16,437.00 16,705.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.213,8
116.428
232.855
582.138
10164.277
20328.553
50821.383
1001.642.765
2003.285.531
5008.213.827
1.00016.427.653
2.00032.855.307
5.00082.138.267
10.000164.276.534
20.000328.553.069
50.000821.382.671
100.0001.642.765.343
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0304
1.0000,0609
2.0000,1217
5.0000,3044
10.0000,6087
20.0001,2175
50.0003,0436
100.0006,0873
200.00012,175
500.00030,436
1.000.00060,873
2.000.000121,75
5.000.000304,36
10.000.000608,73
20.000.0001.217,5
50.000.0003.043,6
100.000.0006.087,3

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 661.40 705.74 729.40
BIDV 677.47 684.32 742.97
Vietcombank 631.45 701.61 727.95
NCB 612.00 682.00 744.00
Techcombank 687.00 694.00 774.00
VPBank
ACB 0.00 712.00 0.00
DongA Bank 650.00 700.00 730.00
EximBank
Sacombank 0.00 688.00 774.00
Agribank 700.00 703.00 741.00

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5356,46
1712,92
21.425,8
53.564,6
107.129,2
2014.258
5035.646
10071.292
200142.585
500356.462
1.000712.925
2.0001.425.850
5.0003.564.624
10.0007.129.249
20.00014.258.497
50.00035.646.243
100.00071.292.487
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,7013
1.0001,4027
2.0002,8053
5.0007,0134
10.00014,027
20.00028,053
50.00070,134
100.000140,27
200.000280,53
500.000701,34
1.000.0001.402,7
2.000.0002.805,3
5.000.0007.013,4
10.000.00014.027
20.000.00028.053
50.000.00070.134
100.000.000140.267

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,440.00 23,470.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,996.25 14,137.63 14,493.35
CAD ĐÔ CANADA 16,211.45 16,375.20 16,888.26
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,860.37 24,101.38 24,856.50
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,405.19 3,533.02
EUR EURO 25,297.47 25,553.00 26,506.55
GBP BẢNG ANH 28,451.29 28,738.68 29,461.77
HKD ĐÔ HONGKONG 2,965.81 2,995.77 3,089.63
INR RUPI ẤN ĐỘ - 312.35 324.60
JPY YÊN NHẬT 211.88 214.02 222.68
KRW WON HÀN QUỐC 16.57 18.41 20.17
KWD KUWAITI DINAR - 75,225.31 78,175.87
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,370.92 5,484.07
NOK KRONE NA UY - 2,227.20 2,320.07
RUB RÚP NGA - 297.36 331.35
SAR SAUDI RIAL - 6,249.46 6,494.58
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,319.02 2,415.72
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,064.19 16,226.45 16,734.85
THB BẠT THÁI LAN 631.45 701.61 727.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,440.00 23,450.00 23,630.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,061.00 14,191.00 14,661.00
CAD ĐÔ CANADA 16,332.00 16,448.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,061.00 24,212.00 24,545.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,399.00 3,529.00
EUR EURO 25,500.00 25,525.00 26,335.00
GBP BẢNG ANH 28,708.00 28,928.00 29,348.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993.00 2,998.00 3,113.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.30 214.80 222.00
KRW WON HÀN QUỐC 17.33 18.13 20.93
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,219.00 2,299.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,331.00 2,381.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180.00 16,280.00 16,680.00
THB BẠT THÁI LAN 661.40 705.74 729.40

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,500.00 23,660.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,029.00 14,114.00 14,475.00
CAD ĐÔ CANADA 16,332.00 16,430.00 16,780.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,077.00 24,223.00 24,729.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,422.00 3,515.00
EUR EURO 25,665.00 25,735.00 26,494.00
GBP BẢNG ANH 28,748.00 28,921.00 29,326.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986.00 3,007.00 3,077.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.54 214.83 221.96
KRW WON HÀN QUỐC 17.19 - 20.89
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,082.03 - 5,556.47
NOK KRONE NA UY - 2,239.00 2,304.00
RUB RÚP NGA - 270.00 345.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,332.00 2,398.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,271.00 16,369.00 16,711.00
THB BẠT THÁI LAN 677.47 684.32 742.97

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 23,500.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,092.00 14,190.00 14,775.00
CAD ĐÔ CANADA 16,345.00 16,498.00 16,947.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,010.00 24,215.00 24,759.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,545.00 25,722.00 26,406.00
GBP BẢNG ANH 28,658.00 28,880.00 29,563.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.48 216.06 221.72
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,364.00 16,397.00 16,747.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460.00 23,480.00 23,645.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,075.00 14,175.00 14,800.00
CAD ĐÔ CANADA 16,378.00 16,478.00 16,850.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,182.00 24,282.00 24,547.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,394.00 3,665.00
EUR EURO 25,570.00 25,670.00 25,982.00
GBP BẢNG ANH 28,864.00 28,964.00 29,179.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,947.00 3,159.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.00 217.00 221.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,266.00 5,724.00
NOK KRONE NA UY - 2,220.00 2,366.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,270.00 2,518.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,212.00 16,312.00 16,522.00
THB BẠT THÁI LAN - 688.00 774.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 23,500.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,282.00 14,339.00 14,588.00
CAD ĐÔ CANADA 16,589.00 16,639.00 16,860.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,380.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,772.00 25,836.00 26,180.00
GBP BẢNG ANH - 29,099.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,021.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 217.76 218.30 221.21
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,418.00 16,467.00 16,686.00
THB BẠT THÁI LAN - 712.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,500.00 23,620.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,170.00 14,220.00 14,410.00
CAD ĐÔ CANADA 16,410.00 16,470.00 16,690.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,210.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,490.00 25,570.00 25,910.00
GBP BẢNG ANH 28,810.00 28,920.00 29,300.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,020.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 217.00 220.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,230.00 16,330.00 16,540.00
THB BẠT THÁI LAN 650.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460.00 - 23,480.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,143.00 - 14,185.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,154.00 - 24,226.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,312 14,442 14,830
CAD ĐÔ CANADA 16,537 16,694 17,249
CHF FRANCE THỤY SĨ 25,146
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,884 26,014 26,678
GBP BẢNG ANH 28,822 29,113 29,812
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.45 217.41 221.44
KRW WON HÀN QUỐC 20.46
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286 16,434 16,788
THB BẠT THÁI LAN 752.14

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,550.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,433.00 14,631.00
CAD ĐÔ CANADA 16,689.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,637.00 24,983.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,460.00 3,596.00
EUR EURO 26,076.00 26,438.00
GBP BẢNG ANH 29,159.00 29,572.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,016.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.46 221.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,202.00 2,323.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442.00 16,671.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,465.00 23,485.00 23,625.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,895.00 14,067.00 14,571.00
CAD ĐÔ CANADA 16,214.00 16,395.00 16,897.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,936.00 24,194.00 24,697.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,303.00 25,572.00 26,274.00
GBP BẢNG ANH 28,538.00 28,819.00 29,473.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,908.00 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.53 216.45 222.47
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,339.00 5,501.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 687.00 694.00 774.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,236 14,250 14,853
CAD ĐÔ CANADA 16,435 16,452 17,141
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,226 24,251 25,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,437 3,583
EUR EURO 25,637 25,663 26,739
GBP BẢNG ANH 28,683 28,712 29,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982 2,985 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215 215 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,190 2,192 2,295
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,325 2,428
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,179 16,195 16,879
THB BẠT THÁI LAN 708 708 739

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,800 23,480
AUD ĐÔ LA ÚC 14,000 14,600 14,170
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,450 26,750 25,480
GBP BẢNG ANH 28,400 29,300 28,600
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 3,150 2,950
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.500 221.500 211
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,020 16,800 16,200
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490 23,540 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,173 14,358 14,769
CAD ĐÔ CANADA 16,401 16,601 17,064
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,509 25,191
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,731 25,926 26,668
GBP BẢNG ANH 28,674 28,999 29,834
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,010 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.18 217.18 223.28
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.10 20.85
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,350 16,803
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,270.00 14,390.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,512.00 16,642.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,475.00 24,655.00 24,986.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371.00 3,451.00 3,582.00
EUR EURO 25,903.00 26,053.00 26,466.00
GBP BẢNG ANH 28,931.00 29,151.00 29,592.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934.00 3,004.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 217.97 221.52
KRW WON HÀN QUỐC 18.47 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,259.00 16,399.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,404 14,605
CAD ĐÔ CANADA 16,690 16,923
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,623 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.38 221.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,428 16,658
THB BẠT THÁI LAN 664 775

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470.00 23,490.00 23,640.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,923.00 14,013.00 14,549.00
CAD ĐÔ CANADA 16,275.00 16,365.00 16,797.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966.00 24,096.00 24,740.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,219.00 25,329.00 26,280.00
GBP BẢNG ANH 28,678.00 28,798.00 29,454.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.45 216.65 221.96
KRW WON HÀN QUỐC 17.61 18.21 20.46
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,115.00 16,205.00 16,640.00
THB BẠT THÁI LAN 612.00 682.00 744.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,358 14,661
CAD ĐÔ CANADA 16,631 17,602
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,032 26,419
GBP BẢNG ANH 29,139 29,547
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.83 221.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.28 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,378 16,700
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,396 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,678 16,976
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,619 25,030
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,975 26,022 26,527
GBP BẢNG ANH 29,196 29,617
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.50 221.81
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,420 16,721
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,515 23,545 23,715
AUD ĐÔ LA ÚC 14,187 14,331 14,701
CAD ĐÔ CANADA 16,385 16,551 17,080
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,175 24,419 25,194
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,453 3,587
EUR EURO 25,663 25,922 26,488
GBP BẢNG ANH 28,696 28,986 29,725
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 2,999 3,099
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 224
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,415 5,539
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,330 2,433
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134 16,297 16,818
THB BẠT THÁI LAN 638 709 742

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550 23,560 23,670
AUD ĐÔ LA ÚC 14,267 14,431 14,654
CAD ĐÔ CANADA 16,469 17,217
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,043 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,760 26,040 26,315
GBP BẢNG ANH 28,831 29,142 29,496
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 3,098
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.47 217.85 220.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,282 16,466 16,649
THB BẠT THÁI LAN 722.30 749

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,319 14,420 14,652
CAD ĐÔ CANADA 16,503 16,670 16,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,362 24,608 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,461 3,561
EUR EURO 25,958 26,036 26,425
GBP BẢNG ANH 28,914 29,118 29,521
HKD ĐÔ HONGKONG 2,981 3,011 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.92 218.1 221.76
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,203 2,285
RUB RÚP NGA 234 274 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,338 2,412
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,300 16,415 16,710
THB BẠT THÁI LAN 690.01 754.76

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 10:04:08 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,194 14,339 14,721
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,906 26,044 26,457
GBP BẢNG ANH 28,889 29,142 29,570
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.41 218.11 221.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,412 5,496
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,298 16,441 16,655
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb